Sơn Dầu Cho Gỗ Và Kim Loại - Sơn nước Trường Kha

Sơn Dầu Cho Gỗ Và Kim Loại - Sơn nước Trường Kha

CHI TIẾT SẢN PHẨM
Sơn Dầu Cho Gỗ Và Kim Loại

Sơn Dầu Cho Gỗ Và Kim Loại

Hãng: HÃNG KHÁC

Đơn giá: 0 VNĐ

Sơn Dầu Benzo cho gỗ và kim loại

Hotline: 0949.664694 (Tuyết)

Dung tích: 17.5 lit - Giá bán : 1.030.000 vnđ

Mã màu: Màu thường . 

XEM BẢNG MÀU SƠN DẦU BENZO

Đặc tính - Feature:

Là một loai Sơn 1 thành phần gốc Alkyd, khô tự nhiên, dễ sử dụng. Màng sơn bóng, màu sắc phong phú độ bền thời tiết cao.

 

Công dụng -  Usage:

Dùng làm lớp sơn phủ, bảo quản, trang trí trên các bề mặt gỗ kim loại đã được sơn lót phù hợp như khung nha thép, máy móc cofa, giàn giáo v,v… Phù hợp cả trong nhà và ngoài trời ( Phần không ngập nước )

 

 

Dụng cụ sơn - Coating equipment: 

Súng phun thông thường, cọ quét, con lăn  

 

Chất pha loãng - Thinner:

Dung môi pha sơn Benzo ZT, dầu hỏa, xăng thường,.,

 

Tỉ lệ pha - Dilution ratio: 

Pha loãng : 5 – 10% theo thể tích

 

Độ dày tiêu chuẩn - Standard thickness: 

Màng sơn khô: 25 µm/lớp (trung bình)

Độ che phủ - Coverage (consumption): 

Lý thuyết : ~16.50 m2/ lít/ lớp

Thực tế : Tỷ lệ tiêu hao có thể thay đổi phụ thuộc màu sắc, điều kiện bề mặt, môi trường, phương pháp sơn

Thời gian khô - Drying period: 

Khô sở được : 3 giờ ở 30°C 

Khô cứng : 24 giờ ở 30°C

Thời gian sơn lớp kế tiếp - Next time Primers: 

Tối thiểu : 16 giờ ở 30°C 

Quy cách bao bì - Packaging specifications:

Thùng tròn sắt 17.75 lít, lon 3lít

Hạn bảo quản - Storage period: 

60 Tháng - 60 months

 

Sơ đồ sơn tiêu biểu - Typical paint outline

Sản phẩm sử dụng 

Products used

Số lớp 

Number of coatings

Độ dày màng sơn khô 

Dry coating thickness

  • Sơn chống rỉ Alkyl đỏ nâu MSP – R1

   Hoặc sơn lót chống rỉ Alkyl xám MSP – G322

  • Sơn phủ Alkyl ( Catalogue màu Benzo )
  • ·  Rust- resistant, red brown Alkyd Paint MSP – R1 or gray rust- resistant Alkyd primer MSP – G322
  • ·  Alkyd color coating (Benzo colors Catalogue)

  1

  1

  2

  1

  1

  2

30 µm/ lớp

30 µm/ lớp

25 µm/ lớp

30 µm/ coating

30 µm/ coating

25 µm/ coating